Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhạo báng


[nhạo báng]
Sneer at.
Nhạo báng quỷ thần
To sneer at devils and deities.
ridicule, make fun (of); deride, tease
những tiếng cÆ°á»i nhạo báng
jeers and derision



Sneer at
Nhạo báng quỷ thần To sneer at devils and deities


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.